Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tương cà" (1)

tương cà
phát
Tiếng Anh Danh từketchup
Từ vựng của tôi
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
Children like to eat French fries with ketchup.

swap_horiz Từ liên quan "tương cà" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tương cà" (1)

rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
Children like to eat French fries with ketchup.